Sản phẩm van điện từ hai vị trí, hai ngã (Two-Position Two-Way Solenoid Valve) VMR Series, đặc biệt là model VMR2W/S (Large Orifice), được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong kiểm soát dòng chảy công nghiệp. Sản phẩm nổi bật với thiết kế hợp lý, chất lượng đáng tin cậy và khả năng tùy biến vật liệu cao.
Đặc Điểm Nổi Bật
- Cơ chế tác động trực tiếp (Direct Acting): Van sử dụng cấu trúc màng tác động trực tiếp, cho phép thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi áp suất hệ thống bằng không (0 MPa). Điều này giúp mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng của van trong các hệ thống áp suất thấp.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Cấu trúc màng dạng tấm (plate diaphragm structure) mang lại độ tin cậy cao và kéo dài tuổi thọ vận hành của thiết bị.
- Khả năng thích ứng môi trường: Cuộn coil được bọc nhựa kín (plastic encapsulating coil), cho phép van hoạt động an toàn và bền bỉ dưới nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
- Vật liệu chế tạo đa dạng: Thân van có thể được tùy chọn gia công từ vật liệu Đồng thau (Brass) hoặc Thép không gỉ (Stainless steel), phù hợp với nhiều loại lưu chất có tính chất hóa lý khác nhau.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Dữ liệu kỹ thuật dưới đây thể hiện khả năng đáp ứng đa dạng của dòng VMR Series cho các hệ thống công nghiệp:
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
| Môi chất (Media) | Khí (Air), Nước (Water), Dầu (Oil) |
| Kiểu hoạt động (Working type) | Tác động trực tiếp (Direct action) |
| Trạng thái ban đầu | Thường đóng (Normally close) hoặc Thường mở (Normal open) |
| Kích thước lỗ dẫn (Orifice) | Từ 16mm đến 50mm |
| Độ nhớt lưu chất | < 20 CST |
| Áp suất làm việc | 0 – 0.7 MPa |
| Áp suất tối đa | 1.0 MPa |
| Nhiệt độ làm việc | -5°C đến 80°C |
| Điện áp định mức | DC12V/24V, AC24V/380V (Dung sai ±10%) |
| Vật liệu thân van | Đồng thau (Brass) hoặc Thép không gỉ (Stainless steel) |
| Vật liệu làm kín (Seal) | NBR, EPDM, VITON |

Cấu Trúc Mã Sản Phẩm
Cấu trúc mã: [VMR] – [Thân van] – [Lỗ dẫn] – [Cổng kết nối] – [Trạng thái ban đầu] – [Điện áp] – [Vật liệu làm kín]
- Thân van: 2W (Đồng thau) hoặc 2S (Thép không gỉ).
- Lỗ dẫn (Orifice): 160 (16mm), 200 (20mm), 250 (25mm), 350 (35mm), 400 (40mm), 500 (50mm).
- Cổng kết nối (Connection port): 10 (3/8″), 15 (1/2″), 20 (3/4″), 25 (1″), 35 (1-1/4″), 40 (1-1/2″), 50 (2″).
- Trạng thái ban đầu: Để trống (Thường đóng – Normal close), K (Thường mở – Normal open).
- Điện áp tiêu chuẩn: DC12V, DC24V, AC24V, AC36V, AC110V, AC220V.
- Vật liệu làm kín (Seal code): Để trống (NBR), H (VITON), E (EPDM).
Kích Thước Tổng Thể
Sản phẩm cung cấp đa dạng kích thước cổng kết nối từ G3/8″ đến G2″, tương ứng với các mức thông lượng (Cv Value) từ 4.8 đến 48, đảm bảo tích hợp dễ dàng vào các đường ống hiện hữu.
Về Valvelink
ValveLink – Thương Hiệu Toàn Cầu chuyên phân phối van công nghiệp, đồng hồ lưu lượng và thiết bị điều khiển hàng đầu, mang đến sản phẩm chất lượng cao với mức giá cạnh tranh và thời gian giao hàng nhanh chóng. Với trụ sở chính tại TP. Hồ Chí Minh và các chi nhánh trải dài khắp Hà Nội, Đà Nẵng, và Cần Thơ, ValveLink Vietnam cam kết dịch vụ hiệu quả, chuyên nghiệp và phạm vi toàn quốc.








