Van bướm (Butterfly Valve) là giải pháp đóng ngắt dòng chảy tối ưu chi phí và không gian lắp đặt nhất trong các dòng van công nghiệp.
Bài viết này đi sâu vào kỹ thuật 2 dòng Van bướm tay gạt dạng Wafer chủ lực của thương hiệu VMAL, được phân phối bởi ValveLink. Sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu, sở hữu khả năng kết nối đa tiêu chuẩn, cho phép thay thế dễ dàng vào mọi hệ thống đường ống hiện hữu (DIN, JIS, ANSI) với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

1. Phân loại 2 Model Van Bướm VMAL Chủ Lực
Dựa trên yêu cầu môi chất (Nước thường hay Hóa chất), VMAL cung cấp 2 tùy chọn chuyên biệt:
| Đặc điểm | Model VMIBCW16 (General Purpose) | Model VMIBSW16 (Chemical/Food Grade) |
| Phân khúc | Dùng cho Nước, HVAC, Khí nén | Dùng cho Hóa chất, Thực phẩm, Nhiệt cao |
| Màu sắc nhận diện | Thân xanh (Blue Epoxy) | Thân trắng sáng (Inox tự nhiên) |
| Vật liệu Thân | Gang / Gang dẻo (CI/DI) | Inox 304 / 316 (CF8/CF8M) |
| Gioăng (Seat) | Cao su EPDM hoặc NBR | Nhựa PTFE (Teflon) |
| Đĩa van (Disc) | Inox 304 (CF8) | Inox 316 (CF8M) |
| Ưu điểm | Chi phí thấp, độ bền cơ học cao | Chống ăn mòn hóa học, chịu nhiệt, an toàn vi sinh |
2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Data)

Bảng thông số dưới đây áp dụng chung cho dòng van bướm tay gạt Wafer VMAL. Kỹ sư và bộ phận Thu mua lưu ý các tiêu chuẩn kết nối để đảm bảo tính tương thích:
| Thông số | Chi tiết kỹ thuật | Ghi chú quan trọng |
| Kiểu kết nối | Wafer (Kẹp) | Thiết kế “Universal” lắp được cho nhiều loại bích. |
| Chuẩn mặt bích | Đa tiêu chuẩn (Multi-Standard) | Tương thích lỗ bu-lông của bích DIN PN10/16, JIS 10K, ANSI 150. |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 Bar) | Tương đương ~232 PSI. Đủ cho hầu hết ứng dụng công nghiệp. |
| Kích thước (Size) | DN50 – DN300 (2″ – 12″) | Size lớn hơn (DN350+) sẽ dùng hộp số tay quay (Gearbox). |
| Tiêu chuẩn kích thước | ISO 5752 / API 609 | Chiều dài lắp đặt của van (Face-to-Face) chuẩn quốc tế. |
| Chuẩn tự động hóa | ISO 5211 Top Flange | Tích hợp sẵn tán để lắp bộ điều khiển Điện/Khí nén. |
| Nhiệt độ làm việc | EPDM: -10°C đến +120°C
PTFE: -10°C đến +180°C |
Tùy thuộc vào vật liệu gioăng (Seat). |
3. Tại sao chọn Van Bướm VMAL cho dự án công nghiệp?
Van bướm VMAL giải quyết bài toán “Chi phí – Hiệu suất” cho chủ đầu tư thông qua 3 ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
Kết nối “Universal Wafer” – Thay thế không cần chỉnh sửa
Điểm mạnh nhất của dòng Wafer VMAL là thiết kế các lỗ định vị (Centering holes) phù hợp với hầu hết các tiêu chuẩn mặt bích phổ biến tại Việt Nam (JIS của Nhật, DIN của Đức, ANSI của Mỹ).
- Lợi ích: Kỹ sư bảo trì có thể mua van VMAL để thay thế ngay lập tức cho bất kỳ loại van cũ nào trong nhà máy, không cần gia công lại đường ống.
Sẵn sàng cho Tự động hóa (Automation Ready – ISO 5211)
Tương tự dòng van bi, van bướm VMAL được thiết kế mặt bích cổ van theo chuẩn ISO 5211.
- Tính linh hoạt: Khi cần nâng cấp hệ thống từ vận hành tay sang tự động (SCADA/PLC), người dùng chỉ cần tháo tay gạt và lắp trực tiếp Bộ điều khiển khí nén hoặc Bộ điều khiển điện mà không cần chế tạo thêm giá đỡ (Bracket). Đây là tính năng thường chỉ có ở các dòng van cao cấp Châu Âu.
Đa dạng vật liệu cho mọi môi chất
Từ hệ thống nước làm mát (Chiller) đơn giản đến dây chuyền thực phẩm yêu cầu chuẩn FDA hay đường ống hóa chất ăn mòn, VMAL đều có cấu hình vật liệu tương ứng (Gang/EPDM hoặc Inox/PTFE) với giá thành tốt nhất thị trường so với các sản phẩm cùng phân khúc xuất xứ G7 hoặc Châu Âu.
Xem thêm: Van Bướm Tay Quay VMAL – Giải Pháp Điều Khiển Tối Ưu Cho Đường Ống Lớn
4. Ứng dụng thực tế
- Hệ thống HVAC, Chiller, Tháp giải nhiệt.
- Hệ thống cấp thoát nước, PCCC (Fire Protection).
- Hệ thống khí nén áp suất thấp.
Model VMIBSW16 (Thân Inox/Seat PTFE):
-
Thực phẩm & Đồ uống (F&B): Bia, sữa, nước giải khát (yêu cầu Seat PTFE trắng, không mùi, không độc).
-
Hóa chất: Axit loãng, dung môi, chất tẩy rửa công nghiệp.
-
Xử lý nước thải: Nước thải dệt nhuộm, xi mạ có tính ăn mòn cao.
Xem thêm: Van Bi Tay Gạt Mặt Bích VMAL – Inox Chuẩn ISO 5211
5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Van bướm Wafer là gì? Lắp đặt có khó không?
- “Wafer” là kiểu kết nối dạng kẹp. Van được đặt nằm giữa 2 mặt bích của đường ống và được siết chặt bởi các bu-lông dài (ty ren) đi xuyên qua. Việc lắp đặt rất đơn giản, chỉ cần định tâm chính xác lỗ bích và siết đều bu-lông để ép chặt gioăng làm kín.
Nên chọn gioăng EPDM hay PTFE?
- Chọn EPDM (Cao su tổng hợp) cho nước sạch, nước thải thường, khí nén và hơi áp suất thấp (nhiệt độ làm việc ≤ 120°C). EPDM có độ đàn hồi tốt, làm kín hiệu quả và chi phí hợp lý.
- Chọn PTFE (Teflon) cho các ứng dụng hóa chất, dung môi, thực phẩm, dược phẩm hoặc môi chất có nhiệt độ cao (lên đến 180°C). PTFE có khả năng kháng hóa chất vượt trội, chịu nhiệt tốt, tuy nhiên cứng hơn và ít đàn hồi hơn EPDM.
Van bướm tay gạt VMAL có lắp được mô tơ điện không?
- Được. Nhờ thiết kế chuẩn ISO 5211, bạn hoàn toàn có thể tháo tay gạt và lắp bộ điều khiển điện (Electric Actuator) hoặc khí nén (Pneumatic Actuator) bất cứ lúc nào mà không cần gia công cơ khí thêm.
Kích thước tối đa của van tay gạt là bao nhiêu?
- Tay gạt thường áp dụng hiệu quả cho size từ DN50 đến DN300. Với các size lớn hơn (từ DN350 trở lên), áp lực dòng chảy lớn khiến việc gạt tay rất nặng, VMAL khuyến nghị chuyển sang dùng Hộp số tay quay (Gear Box) để vận hành nhẹ nhàng và an toàn hơn.
Hàng có sẵn số lượng lớn không?
- ValveLink luôn lưu kho số lượng lớn các size thông dụng (DN50 – DN200) cho cả 2 dòng thân Gang và thân Inox, đảm bảo tiến độ thay thế nhanh nhất cho các nhà máy.
Van bướm tay gạt Wafer VMAL là giải pháp tối ưu cho các nhà máy nhờ khả năng kết nối đa tiêu chuẩn và chuẩn bị sẵn sàng cho tự động hóa. Để được tư vấn chọn vật liệu Seat phù hợp nhất với môi chất của bạn, vui lòng liên hệ ValveLink để nhận báo giá.







