Khi nhìn vào mặt đồng hồ áp suất, nếu chỉ có 1 kim (kim đen) thì mọi chuyện thật đơn giản. Nhưng nếu bạn thấy 2 kim, hoặc thậm chí 3 kim (đen, đỏ, xanh) và bạn không chắc kim nào mới là áp suất thực, kim nào dùng để làm gì, thì đây chính là bài viết dành cho bạn.
Nhầm lẫn trong cách đọc các loại đồng hồ này có thể dẫn đến vận hành sai, và nghiêm trọng hơn là không phát hiện được các cảnh báo an toàn. Bài viết này sẽ giải thích rõ ràng ý nghĩa và cách đọc thông số trên đồng hồ áp suất 2 kim và 3 kim (loại có tiếp điểm điện) một cách chính xác nhất.
Cách Đọc Đồng Hồ Áp Suất 2 Kim (Loại Có Kim Báo Max)
Đây là loại đồng hồ đo cơ bản nhưng có thêm chức năng ghi lại lịch sử. Thường bạn sẽ thấy 2 kim trên mặt đồng hồ:
- Kim Đen (Kim chỉ thị chính): Đây là kim quan trọng nhất, nó chỉ áp suất thực tế, tức thời của hệ thống ngay tại thời điểm bạn đọc.
- Kim Đỏ (Kim chỉ thị Max / Kim “lười”): Kim này không tự di chuyển. Nó bị Kim Đen đẩy đi khi áp suất tăng, và sẽ dừng lại ở mức áp suất cao nhất mà hệ thống đã đạt tới.
Cách đọc:
- Nhìn vào Kim Đen để biết áp suất hiện tại.
- Nhìn vào Kim Đỏ để biết áp suất đỉnh (pressure spike) mà hệ thống đã trải qua. Kỹ sư vận hành có thể biết được hệ thống có bị sốc áp, quá áp đột ngột hay không.
- Để reset (đặt lại) Kim Đỏ, thường sẽ có một núm vặn nhỏ ở giữa mặt kính, bạn có thể vặn nó để đưa Kim Đỏ về vị trí 0 (hoặc vị trí của Kim Đen).

Cách Đọc Đồng Hồ Áp Suất 3 Kim (Loại Có Tiếp Điểm Điện)
Đây là loại đồng hồ nâng cao, nó không chỉ để “ĐO” mà còn để “ĐIỀU KHIỂN” và “CẢNH BÁO”. Nó thực chất là một công tắc áp suất (pressure switch) dạng cơ.
Trên mặt đồng hồ, bạn sẽ thấy 3 kim:
- Kim Đen (Kim chỉ thị chính): Giống loại 2 kim, luôn chỉ áp suất thực tế của hệ thống.
- Kim Xanh (Kim cài đặt điểm thấp – Low Setpoint): Đây là kim bạn có thể điều chỉnh được. Nó dùng để cài đặt ngưỡng áp suất thấp mà bạn muốn hệ thống phản ứng (ví dụ: bật máy bơm dự phòng).
- Kim Đỏ (Kim cài đặt điểm cao – High Setpoint): Đây cũng là kim bạn điều chỉnh được. Nó dùng để cài đặt ngưỡng áp suất cao mà bạn muốn hệ thống phản ứng (ví dụ: tắt máy bơm, bật còi báo động).
Nguyên lý hoạt động của đồng hồ 3 kim
Khi Kim Đen (áp suất thực) di chuyển và chạm vào Kim Xanh hoặc Kim Đỏ, nó sẽ đóng hoặc mở một tiếp điểm điện bên trong đồng hồ, từ đó kích hoạt một thiết bị khác.

Ví dụ ứng dụng thực tế:
Bạn có một hệ thống máy bơm nước, bạn muốn hệ thống tự động:
- Tắt bơm khi áp đạt 8 bar (để tránh vỡ ống).
- Bật bơm khi áp tụt xuống 2 bar (để bơm bù áp).
Cách cài đặt:
- Bạn dùng núm vặn/khóa điều chỉnh để vặn Kim Đỏ (High Setpoint) về vạch 8 bar.
- Bạn vặn Kim Xanh (Low Setpoint) về vạch 2 bar.
- Bạn đấu dây điện từ tiếp điểm “High” (Đỏ) về rơ-le ngắt bơm, và tiếp điểm “Low” (Xanh) về rơ-le bật bơm.
Cách vận hành:
- Khi bơm chạy, áp tăng, Kim Đen di chuyển từ 0… Lên đến 8 bar, Kim Đen chạm vào Kim Đỏ -> Tiếp điểm đóng -> Bơm tắt.
- Khi nước được sử dụng, áp giảm, Kim Đen đi lùi… Về đến 2 bar, Kim Đen chạm vào Kim Xanh -> Tiếp điểm đóng -> Bơm bật trở lại.
Các Thông Số Quan Trọng Khác Trên Mặt Đồng Hồ
Ngoài các kim chỉ thị, bạn cần đọc đúng các thông số này:
- Dải đo (Measuring Range): Là vạch đo chính trên đồng hồ, ví dụ: 0 – 10 bar. Bạn nên chọn đồng hồ sao cho áp suất làm việc lý tưởng nằm ở khoảng 50%-70% dải đo.
- Đơn vị đo (Units):
- bar: Đơn vị phổ biến nhất ở Việt Nam/Châu Âu (1 bar ≈ 1 kg/cm²).
- psi: Phổ biến ở Mỹ (1 bar ≈ 14.5 psi).
- kPa / MPa: Đơn vị tiêu chuẩn SI (1 bar = 100 kPa = 0.1 MPa).
- Nếu đồng hồ có 2 thang đo (ví dụ vạch đen là bar, vạch đỏ là psi), hãy đảm bảo bạn đọc đúng thang đo mình cần.
- Cấp chính xác (Accuracy Class – Ký hiệu CL. hoặc KL.): Ví dụ: CL. 1.6. Nghĩa là đồng hồ có sai số 1.6% trên toàn dải đo. (Ví dụ: dải 0-10 bar, CL 1.6 thì sai số tối đa là ±0.16 bar).
- Đồng hồ có dầu (Glycerin-filled): Nếu bạn thấy bên trong đồng hồ có chứa dầu (thường là Glycerin), đó là loại đồng hồ chống rung. Dầu giúp kim không bị rung lắc khi hệ thống rung động, giúp bạn đọc số chính xác và làm tăng tuổi thọ cho đồng hồ.
Việc đọc chính xác thông số trên đồng hồ áp suất là kỹ năng cơ bản nhưng rất quan trọng để vận hành nhà máy an toàn và hiệu quả. Đồng hồ 2 kim giúp bạn theo dõi lịch sử áp suất đỉnh, trong khi đồng hồ 3 kim là một thiết bị “lai” mạnh mẽ vừa đo lường vừa điều khiển tự động.
Để lựa chọn được loại đồng hồ phù hợp với đúng dải đo, vật liệu và cấp chính xác cho hệ thống của mình, bạn cần hiểu rõ về cấu tạo và các tùy chọn của chúng. Hãy đọc bài viết tổng quan của chúng tôi để có cái nhìn sâu hơn: Đồng Hồ Áp Suất: Cấu Tạo, Nguyên Lý và Phân Loại Chi Tiết.
Đồng Hồ Áp Suất: Cấu Tạo, Nguyên Lý và Hướng Dẫn Chọn Chi Tiết
Nếu bạn cần tư vấn kỹ thuật về cách cài đặt đồng hồ 3 kim hoặc lựa chọn đồng hồ đo áp suất chuyên dụng, đừng ngần ngại liên hệ với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi.
Xem thêm bài viết:









