Đồng hồ áp suất (Pressure Gauge) là thiết bị đo lường và an toàn cơ bản trong các hệ thống công nghiệp. Nó cung cấp dữ liệu áp suất tức thời, thiết yếu cho việc giám sát và vận hành hệ thống.
Tuy nhiên, sự cố hư hỏng hoặc sai lệch trong hiệu chuẩn (Calibration) của đồng hồ áp suất có thể dẫn đến việc cung cấp dữ liệu đo lường không chính xác (sai số). Dữ liệu sai này sẽ gây ra những rủi ro nghiêm trọng: vận hành sai quy trình, hỏng hóc thiết bị, và tệ nhất là các sự cố an toàn. Do rung động, nhiệt độ, sốc áp và thời gian, mọi đồng hồ cơ học đều sẽ bị “trôi” (drift) thông số.
Vì thế việc bảo trì và hiệu chuẩn đồng hồ áp suất định kỳ là điều bắt buộc. Bài viết này sẽ hướng dẫn các bước bảo trì và quy trình hiệu chuẩn đồng hồ áp suất đúng kỹ thuật ngay tại nhà máy.
Phần 1: Bảo Trì Đồng Hồ Áp Suất (Công Việc Hàng Ngày/Tuần)
Bảo trì là việc kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện các dấu hiệu hỏng hóc bên ngoài. Bạn nên thực hiện việc này thường xuyên trong các ca vận hành.
Kiểm tra kim có về “0” không
Đây là bài kiểm tra đơn giản nhất. Khi hệ thống hoàn toàn không có áp suất (đã xả áp), kim đồng hồ bắt buộc phải chỉ về vạch 0.
- Nếu kim không về 0 (ví dụ: kim dừng ở 0.2 bar): Đồng hồ đã bị lỗi cơ khí (thường là hỏng ống bourdon do sốc áp). Đồng hồ này không còn đáng tin cậy và cần được thay thế.

Kiểm tra mặt đồng hồ
- Mặt kính: Có bị mờ, ố vàng (do nhiệt độ cao), nứt, hay vỡ không? Mặt kính mờ/vỡ sẽ làm sai lệch góc đọc và cho phép hơi ẩm xâm nhập, phá hủy bộ máy bên trong.
- Đồng hồ dầu (Glycerin): Dầu bên trong có bị cạn, rò rỉ, hay đổi màu (quá vàng/đục) không? Dầu Glycerin có tác dụng chống rung. Nếu dầu bị rò rỉ, khả năng chống rung không còn, kim sẽ rung lắc mạnh và nhanh hỏng.
Kiểm tra hiện tượng rung động
Đây là “kẻ thù số 1” của đồng hồ áp suất. Nếu bạn thấy kim đồng hồ rung lắc liên tục, tuổi thọ của nó sẽ giảm đi 70-80%.
Giải pháp: Nếu vị trí lắp đặt bị rung động (ví dụ: gần máy bơm, máy nén), bạn bắt buộc phải sử dụng đồng hồ loại có dầu (Glycerin). Nếu rung động quá mạnh, cần lắp thêm phụ kiện giảm chấn (snubber).
Kiểm tra tắc nghẽn
Với các môi chất sệt, bẩn, hoặc dễ kết tinh (ví dụ: bùn, hóa chất, thực phẩm), chúng có thể đi vào ống bourdon và gây tắc nghẽn, khiến đồng hồ “đứng hình” (báo sai hoặc không báo).
Giải pháp: Luôn sử dụng màng ngăn (Diaphragm Seal) cho các ứng dụng này.
Phần 2: Hiệu Chuẩn Đồng Hồ Áp Suất (Công Việc Định Kỳ 6-12 Tháng)
Hiệu chuẩn (Calibration) là một công việc kỹ thuật, khác với bảo trì. Đây là quá trình so sánh đồng hồ của bạn (UUT – Unit Under Test) với một thiết bị đo chuẩn (Master Gauge) mà chúng ta đã biết là chính xác.
Mục đích là để kiểm tra xem đồng hồ của bạn có còn nằm trong cấp chính xác (Accuracy Class) cho phép hay không.
Các bước hiệu chuẩn cơ bản
Thiết bị cần:
- Đồng hồ cần hiệu chuẩn (UUT).
- Một đồng hồ chuẩn (Master Gauge) – Phải có cấp chính xác cao hơn UUT ít nhất 3-4 lần.
- Một bơm tay tạo áp (Hand Pump Calibrator) có thể kết nối cả 2 đồng hồ.

Quy trình 5 điểm (5-Point Calibration):
- Bơm lên 2.5 bar (theo Đồng Hồ Chuẩn) -> Đọc xem UUT chỉ bao nhiêu (ví dụ: 2.4 bar). Ghi lại.
- Bơm lên 5.0 bar (theo Đồng Hồ Chuẩn) -> Đọc UUT (ví dụ: 4.9 bar). Ghi lại.
- Bơm lên 7.5 bar (theo Đồng Hồ Chuẩn) -> Đọc UUT (ví dụ: 7.4 bar). Ghi lại.
- Bơm lên 10 bar (theo Đồng Hồ Chuẩn) -> Đọc UUT (ví dụ: 9.9 bar). Ghi lại.
- Lập một bảng so sánh và tính sai số (Error) tại mỗi điểm.
- Tiêu chuẩn chấp nhận: Sai số lớn nhất không được vượt quá cấp chính xác của đồng hồ.
- Tiếp ví dụ trên: Đồng hồ 10 bar, Cấp chính xác 1.6 (tức 1.6% của 10 bar) -> Sai số tối đa cho phép là ±0.16 bar.
- Nếu tại các điểm đo, sai số đều nhỏ hơn 0.16 bar -> Đồng hồ ĐẠT (Pass). Dán tem hiệu chuẩn và đưa vào sử dụng tiếp.
- Nếu có bất kỳ điểm nào sai số lớn hơn 0.16 bar -> Đồng hồ HỎNG (Fail).
Phần 3: Khi Nào Cần Thay Mới?
Đối với hầu hết các đồng hồ áp suất công nghiệp phổ thông, việc sửa chữa (ví dụ: căn chỉnh lại ống bourdon) thường không khả thi hoặc không đảm bảo độ tin cậy.
Hãy thay mới ngay lập tức nếu:
- Đồng hồ bị rò rỉ (chảy dầu hoặc rò rỉ môi chất).
- Kim không về 0 khi không có áp suất.
- Kim bị cong, gãy, hoặc đồng hồ bị móp méo nặng do va đập, sốc áp.
- Đồng hồ HỎNG (Fail) trong quá trình hiệu chuẩn.
Đừng bao giờ “tiếc” một chiếc đồng hồ áp suất đã hỏng. Chi phí cho một sự cố an toàn luôn lớn hơn hàng ngàn lần giá trị của một chiếc đồng hồ mới.
Bảo trì hàng ngày và hiệu chuẩn định kỳ là hai yếu tố chính để đảm bảo đồng hồ áp suất hoạt động chính xác và an toàn. Một quy trình bảo trì tốt sẽ giúp bạn phát hiện sớm các vấn đề, trong khi hiệu chuẩn định kỳ giúp bạn xác nhận độ tin cậy của thiết bị đo lường.
Nếu đồng hồ của bạn đã đến lúc cần thay thế, việc lựa chọn đúng loại đồng hồ mới (đúng vật liệu, dải đo, cấp chính xác, loại có dầu hay không…) là vô cùng quan trọng. Để hiểu rõ hơn về các tùy chọn này, hãy tham khảo bài viết tổng quan của chúng tôi:
Tìm hiểu Đồng Hồ Áp Suất: Cấu Tạo, Phân Loại và Ứng Dụng Kỹ Thuật
Đồng Hồ Áp Suất: Cấu Tạo, Nguyên Lý và Hướng Dẫn Chọn Chi Tiết
Nếu bạn cần tư vấn về dịch vụ hiệu chuẩn hoặc lựa chọn đồng hồ áp suất thay thế, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để được hỗ trợ.
Xem thêm bài viết:









