Trong các nhà máy công nghiệp thông thường, “sạch” có nghĩa là không có bụi bẩn. Nhưng trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm hay công nghệ sinh học, “sạch” theo nghĩa thông thường là chưa đủ, mà phải đạt chuẩn “vô trùng” (Sanitary). Một con ốc vít thông thường với các kẽ ren cũng có thể là nơi lý tưởng cho vi khuẩn tích tụ, gây nhiễm khuẩn chéo và làm hỏng cả một lô hàng trị giá hàng tỷ đồng.
Đó là lý do “Van Vi Sinh Inox” (Sanitary Valve) ra đời. Đây không phải là một lựa chọn nâng cấp, mà là một yêu cầu bắt buộc. Vậy van vi sinh là gì? Nó khác biệt như thế nào so với van inox 304, 316 công nghiệp thông thường? Hãy cùng tìm hiểu ngay.
Van Vi Sinh Inox (Sanitary Valve) Là Gì?
Van vi sinh là loại van được thiết kế đặc biệt cho các ngành yêu cầu độ sạch và vệ sinh tuyệt đối (như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, công nghệ sinh học).
Mục đích thiết kế cốt lõi của van vi sinh là ngăn chặn sự tích tụ, phát triển của vi khuẩn và phải dễ dàng vệ sinh tuyệt đối (thường theo chuẩn CIP – Clean-in-Place hoặc SIP – Sterilize-in-Place).
3 Khác Biệt Chính Giữa Van Vi Sinh và Van Inox Công Nghiệp
Nếu chỉ nhìn bên ngoài, van vi sinh có vẻ giống van inox thường. Nhưng sự khác biệt “đáng tiền” nằm ở 3 điểm sau:
1. Vật Liệu Chế Tạo: Chỉ Dùng Inox 316/316L
Trong khi van công nghiệp có thể dùng Inox 304, 201… thì van vi sinh (phần tiếp xúc trực tiếp với môi chất) bắt buộc phải dùng Inox 316 hoặc Inox 316L. Lý do là Inox 316L có khả năng chống ăn mòn (đặc biệt là ăn mòn rỗ – pitting) vượt trội, kháng cự tốt với các hóa chất tẩy rửa mạnh (CIP) và nước muối.
2. Độ Bóng Bề Mặt (Surface Finish) Siêu Mịn
Đây là yếu tố quan trọng nhất. Vi khuẩn cần một bề mặt “gồ ghề” để bám vào. Bề mặt van công nghiệp thông thường (bề mặt đúc) dù nhìn bằng mắt thường có vẻ nhẵn, nhưng dưới kính hiển vi lại đầy vết xước, lỗ nhỏ.
Bề mặt van vi sinh được đánh bóng (cả trong lẫn ngoài) để đạt độ mịn rất cao (ví dụ: độ nhám Ra < 0.8µm hoặc thấp hơn). Bề mặt càng bóng, càng mịn như gương thì vi khuẩn càng không có chỗ bám, và quá trình vệ sinh càng dễ dàng.

3. Thiết Kế “Không Góc Chết” (No Dead Space)
“Góc chết” (Dead Space hay Dead Leg) là bất kỳ khe, kẽ, hốc, hoặc góc tù nào trong thân van nơi mà dung dịch có thể đọng lại và tù hãm sau khi hệ thống đã xả cạn. Dung dịch tù đọng chính là “ổ vi khuẩn”.
Van vi sinh được thiết kế để tự thoát sạch (self-draining) và loại bỏ mọi góc chết:
- Kết nối: Van vi sinh không dùng kết nối ren (nơi có hàng ngàn góc chết). Thay vào đó, chúng dùng kiểu kết nối kẹp (Clamp (Tri-Clamp)) hoặc hàn vi sinh. Kiểu kết nối Clamp cho phép tháo lắp van khỏi đường ống bằng tay chỉ trong vài giây để vệ sinh. [Hình ảnh của một kết nối van kiểu Clamp]
- Thiết kế bên trong: Mọi bề mặt bên trong đều được bo tròn, láng mịn, không có kẽ hở cho vật chất đọng lại.

Các Loại Van Vi Sinh Inox Phổ Biến Nhất
Dựa trên cấu tạo cơ bản, van vi sinh có 3 loại chính, trong đó van bi và van bướm là rất phổ biến:
1. Van Bướm Vi Sinh (Sanitary Butterfly Valve)
Đây là loại phổ biến nhất trong ngành thực phẩm, đồ uống (sữa, bia) nhờ cấu tạo đơn giản, giá hợp lý và dễ vệ sinh. Đĩa van được đánh bóng và seat (gioăng) làm bằng vật liệu cấp thực phẩm (Food-Grade EPDM, Silicone, PTFE…) (các loại vật liệu an toàn để sử dụng trong chế biến, đóng gói, vận chuyển hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và đồ uống mà không gây nguy cơ ô nhiễm hoặc thay đổi thành phần thực phẩm).
2. Van Bi Vi Sinh (Sanitary Ball Valve)
Thường dùng cho các ứng dụng cần độ kín cao. Van bi vi sinh khác van bi thường ở chỗ nó thường có thiết kế “cavity-filled” (lấp đầy khoang trống), nghĩa là khoang trống giữa bi van và thân van được lấp đầy bằng vật liệu (như PTFE) để ngăn môi chất đọng lại trong đó. Chúng cũng thường có thiết kế 3 mảnh (3-piece) để dễ dàng tháo rời và vệ sinh.
Van Bi Inox 304, 316: Cấu Tạo, Phân Loại và Cách Phân Biệt Thật Giả
3. Van Màng Vi Sinh (Sanitary Diaphragm Valve)
Đây là loại van có tiêu chuẩn vệ sinh cao nhất, gần như là lựa chọn bắt buộc trong ngành dược phẩm (sản xuất vắc-xin, nước cất pha tiêm WFI). Cấu tạo van dùng một tấm màng (diaphragm) mềm để đóng/mở, giúp cách ly hoàn toàn dòng chảy khỏi các bộ phận cơ khí bên trên (trục, ốc vít…). Thiết kế này đảm bảo 100% không có góc chết và không có rò rỉ.
Ứng Dụng Của Van Vi Sinh Trong Các Nhà Máy
Van vi sinh là thiết bị cực kỳ quan trọng đối với:
- Nhà máy thực phẩm & đồ uống: Dây chuyền sản xuất sữa, sữa chua, bia, rượu vang, nước giải khát, nước sốt, tương ớt…
- Nhà máy dược phẩm: Hệ thống sản xuất thuốc, vắc-xin, dung dịch tiêm, hệ thống nước tinh khiết (PW – Purified Water) và nước cất pha tiêm (WFI – Water For Injection).
- Ngành công nghệ sinh học & Hóa mỹ phẩm: Sản xuất mỹ phẩm, kem, dung dịch y tế.
Van vi sinh không chỉ đơn thuần là một “lựa chọn” đắt tiền hơn, mà là một “yêu cầu bắt buộc” để đảm bảo an toàn vệ sinh, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe (như 3-A, FDA, GMP) và bảo vệ chất lượng sản phẩm cuối cùng. Việc lựa chọn sai van có thể dẫn đến nhiễm khuẩn và thiệt hại nghiêm trọng.
Tùy thuộc vào ứng dụng và yêu cầu về độ sạch, bạn có thể cần dùng van bi hoặc van bướm với các tiêu chuẩn vi sinh khác nhau. Để tìm hiểu rõ hơn về cấu tạo nền tảng của hai loại van này, bạn có thể xem thêm tại:
Nếu bạn cần tư vấn về tiêu chuẩn van vi sinh (như Inox 316L, độ bóng Ra, kết nối Clamp…) cho nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm của mình, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của chúng tôi để nhận được giải pháp kỹ thuật chính xác nhất.
Xem thêm bài viết liên quan:









